베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trợ lý nghị sĩ" (1)
trợ lý nghị sĩ
영어
명사parliamentary assistant
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
관련 단어 "trợ lý nghị sĩ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trợ lý nghị sĩ" (1)
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
A parliamentary assistant plays an important role in parliamentary work.
